| NGÀNH MÁY TÍNH VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
| 1 |
Trần Thị Hồng Nhung |
1989 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 2 |
Bùi Thị Nga |
1986 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 3 |
Huỳnh Kim Thừa |
1985 |
Tiến sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 4 |
Lương Phước Toàn |
1982 |
Tiến sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 5 |
Nguyễn Đăng Khoa |
1982 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 6 |
Nguyễn Thị Trang |
1981 |
Tiến sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 7 |
Đào Anh Pha |
1981 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 8 |
Hoàng Công Thiện |
1981 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 9 |
Lê Minh Điền |
1980 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 10 |
Đặng Thị Xuân Tiên |
1979 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 11 |
Nguyễn Đức Khiêm |
1979 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 12 |
Lương Hoàng Hên |
1978 |
Thạc sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 13 |
Trương Thị Hồng Nga |
1977 |
Tiến sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| 14 |
Hàng Sấm Nang |
1974 |
Tiến sĩ |
Máy tính và công nghệ thông tin |
| NGÀNH KỸ THUẬT |
| 15 |
Lê Thị Bạch Tuyết |
1991 |
Thạc sĩ |
Kỹ thuật |
| 16 |
Đoàn Ngọc Ánh Huy |
1990 |
Thạc sĩ |
Kỹ thuật |
| 17 |
Trương Thúy Vân |
1988 |
Thạc sĩ |
Kỹ thuật |
| 18 |
Nguyễn Quốc Hậu |
1983 |
Tiến sĩ |
Kỹ thuật |
| 19 |
Lê Sĩ Minh Điền |
1983 |
Thạc sĩ |
Kỹ thuật |
| 20 |
Nguyễn Hữu Thành |
1981 |
Thạc sĩ |
Kỹ thuật |
| 21 |
Phan Thị Thanh Hiền |
1981 |
Thạc sĩ |
Kỹ thuật |
| 22 |
Lê Phương Anh Võ |
1980 |
Thạc sĩ |
Kỹ thuật |
| 23 |
Nguyễn Quyết Thắng |
1979 |
Thạc sĩ |
Kỹ thuật |
| 24 |
Dương Ngọc Hải |
1978 |
Tiến sĩ |
Kỹ thuật |
| 25 |
Hà Chí Tâm |
1978 |
Tiến sĩ |
Kỹ thuật |
| 26 |
Nguyễn Văn Tho |
1978 |
Tiến sĩ |
Kỹ thuật |
| 27 |
Văn Hữu Huệ |
1966 |
Tiến sĩ |
Kỹ thuật |
| NGÀNH KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ |
| 28 |
Lê Thị Anh Thư |
1988 |
Thạc sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 29 |
Võ Thị Vân Na |
1986 |
Tiến sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 30 |
Trần Thị Hường |
1985 |
Thạc sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 31 |
Dương Thị Kim Soa |
1984 |
Thạc sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 32 |
Nguyễn Thị Phượng |
1980 |
Thạc sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 33 |
Phan Ngọc Nhã |
1979 |
Thạc sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 34 |
Nguyễn Văn Xuân |
1975 |
Tiến sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 35 |
Trương Công Hào |
1975 |
Thạc sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 36 |
Phạm Hồng Thái |
1974 |
Tiến sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 37 |
Dương Văn Chung |
1971 |
Tiến sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| 38 |
Lê Hiến Chương |
1964 |
Tiến sĩ |
Kinh doanh và quản lý |
| NGÀNH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG |
| 39 |
Nguyễn Hoàng Nhật |
2000 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 40 |
Nguyễn Tấn Phát |
1996 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 41 |
Lê Công Danh |
1995 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 42 |
Nguyễn Sơn Tùng |
1994 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 43 |
Nguyễn Trần Thanh Tú |
1994 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 44 |
Lương Quang Hiếu |
1993 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 45 |
Trần Minh Cảnh |
1993 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 46 |
Đặng Thị Kim Ngân |
1993 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 47 |
Hà Xuân Thanh |
1993 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 48 |
Ngô Quốc Thanh |
1993 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 49 |
Nguyễn Anh Tuấn |
1993 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 50 |
Nguyễn Công Danh |
1993 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 51 |
Nguyễn Ngọc Linh |
1993 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 52 |
Nguyễn Tiến Đạt |
1992 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 53 |
Trần Lê Vĩnh Trà |
1992 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 54 |
Lê Hoài Bão |
1991 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 55 |
Lê Hoàng Thiên Long |
1991 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 56 |
Lê Thủy Tiên |
1991 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 57 |
Ngô Văn Thức |
1990 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 58 |
Bùi Chí Hải |
1990 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 59 |
Bùi Phan Huy |
1990 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 60 |
Huỳnh Thị Kim Loan |
1990 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 61 |
Đinh Thị Lịch |
1989 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 62 |
Lê Châu Tuấn |
1989 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 63 |
Nguyễn Thị Kim Hiếu |
1989 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 64 |
Trần Quang Nhật |
1989 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 65 |
Hà Xuân Thanh Tâm |
1988 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 66 |
Huỳnh Thị Ngọc Thơ |
1988 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 67 |
Lương Thị Ngọc Diễm |
1988 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 68 |
Lưu Khánh Quang |
1988 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 69 |
Phạm Duy Quân |
1988 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 70 |
Phan Ngọc Tường Vy |
1988 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 71 |
Huỳnh Trọng Nhân |
1987 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 72 |
Phạm Phi Phượng |
1987 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 73 |
Đỗ Trọng Nghĩa |
1987 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 74 |
Huỳnh Hữu Châu |
1987 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 75 |
Lê Hồ Tuyết Ngân |
1987 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 76 |
Lương Phước Thuận |
1987 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 77 |
Nguyễn Thanh Xuân Yến |
1987 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 78 |
Phạm Ánh Tuyết |
1987 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 79 |
Trần Thị Mỹ Hạnh |
1987 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 80 |
Trần Thị Thùy Trang |
1987 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 81 |
Đặng Ngọc Lợi |
1986 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 82 |
Hồ Đức An |
1986 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 83 |
Nguyễn Văn Nghị |
1986 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 84 |
Cao Quốc Khánh |
1986 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 85 |
Đặng Thị Thu Hà |
1986 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 86 |
Trần Thị Thùy Linh |
1986 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 87 |
Trương Mỹ Phẩm |
1986 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 88 |
Tạ Ngọc Bình |
1985 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 89 |
Hoàng Hoa Thủy Tiên |
1985 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 90 |
Lương Thị Bảo Yến |
1985 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 91 |
Nguyễn Minh Đức |
1985 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 92 |
Nguyễn Thị Ngọc Thu |
1985 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 93 |
Phạm Quang Vĩnh |
1985 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 94 |
Lâm Ngọc Quí |
1984 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 95 |
Nguyễn Nguyên Vũ |
1984 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 96 |
Lê Thị Thu Hằng |
1984 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 97 |
Lê Trọng Long |
1984 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 98 |
Nguyễn Cao Phong |
1984 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 99 |
Nguyễn Thị Ngọc Hạnh |
1984 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 100 |
Phan Tú Mỹ |
1984 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 101 |
Trần Thị Ngọc Hoa |
1984 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 102 |
Đỗ Thị Mỹ Dung |
1983 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 103 |
Bùi Ngọc Dũng |
1983 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 104 |
Cao Văn Tuấn |
1983 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 105 |
Trương Quốc Khang |
1983 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 106 |
Võ Bá Huy |
1983 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 107 |
Lâm Thanh Quang Khải |
1982 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 108 |
Giang Văn Tuyền |
1982 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 109 |
Huỳnh Ngọc Thắm |
1982 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 110 |
Nguyễn Kinh Ngoan |
1982 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 111 |
Nguyễn Thanh Trúc |
1982 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 112 |
Lê Quốc Tiến |
1981 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 113 |
Lê Tiến Nghĩa |
1981 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 114 |
Ngô Trung Chánh |
1981 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 115 |
Nguyễn Doãn Nội |
1981 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 116 |
Nguyễn Tấn Thanh |
1981 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 117 |
Nguyễn Thị Ngọc |
1981 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 118 |
Phạm Hồng Hạnh |
1981 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 119 |
Trần Lan Phương Thảo |
1981 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 120 |
Nguyễn Công Luận |
1980 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 121 |
Nguyễn Văn Mười |
1980 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 122 |
Trịnh Công Luận |
1980 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 123 |
Hà Thanh Dương |
1979 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 124 |
Nguyễn Tuấn Phương |
1979 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 125 |
Đinh Hoài Luân |
1979 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 126 |
Nguyễn Ngọc Long Giang |
1979 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 127 |
Nguyễn Thị Kim Hiền |
1979 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 128 |
Nguyễn Thị Tâm Đan |
1979 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 129 |
Trần Quang Huy |
1979 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 130 |
Trương Công Bằng |
1978 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 131 |
Huỳnh Hàn Phong |
1978 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 132 |
Huỳnh Quốc Huy |
1978 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 133 |
Lê Trần Khánh Phương |
1978 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 134 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
1978 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 135 |
Nguyễn Văn Sau |
1978 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 136 |
Trần Quang Đăng |
1978 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 137 |
Lê Văn Tuấn |
1977 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 138 |
Dương Chấn Kiệt |
1977 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 139 |
Huỳnh Phước Minh |
1977 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 140 |
Huỳnh Thị Hồng Thúy |
1977 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 141 |
Lương Văn Anh |
1977 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 142 |
Ngô Hồng Năng |
1977 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 143 |
Trương Hoàng Phiếu |
1977 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 144 |
Mai Thị Hoa |
1976 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 145 |
Nguyễn Chính Nghĩa |
1976 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 146 |
Nguyễn Văn Hoàn |
1976 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 147 |
Thạch Sôm Sô Hoách |
1976 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 148 |
Trần Hồng Quân |
1976 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 149 |
Trần Xuân Hải |
1975 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 150 |
Đoàn Văn Đẹt |
1975 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 151 |
Lê Tấn Truyền |
1975 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 152 |
Nguyễn Minh Giang |
1975 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 153 |
Nguyễn Văn Trung |
1975 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 154 |
Phan Tấn Thọ |
1975 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 155 |
Nguyễn Văn Nguyên |
1974 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 156 |
Lê Minh Tân |
1974 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 157 |
Nguyễn Văn Thu |
1974 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 158 |
Trương Văn Bằng |
1974 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 159 |
Nguyễn Văn Chu |
1973 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 160 |
Đặng Văn Hợi |
1972 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 161 |
Đặng Văn Tiến |
1972 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 162 |
Đỗ Thị Ngọc Mai |
1972 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 163 |
Nguyễn Hòa Bình |
1972 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 164 |
Phạm Anh Tuấn |
1972 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 165 |
Phạm Quốc Anh |
1972 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 166 |
Nguyễn Vũ Phương |
1971 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 167 |
Nguyễn Hữu Nghĩa |
1971 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 168 |
Nguyễn Quý Đông |
1969 |
Thạc sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 169 |
Lê Ngọc Cẩn |
1960 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 170 |
Nguyễn Tiến Chương |
1959 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| 171 |
Nguyễn Thống |
1956 |
Tiến sĩ |
Kiến trúc và xây dựng |
| NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT |
| 172 |
Huỳnh Nhật Thanh |
1990 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 173 |
Nguyễn Sơn Tùng |
1990 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 174 |
Nguyễn Thị Dương |
1989 |
Tiến sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 175 |
Nguyễn Hoàng Phương |
1986 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 176 |
Lê Phước Vinh |
1985 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 177 |
Đặng Thị Soa |
1984 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 178 |
Lê Minh Diệu Trân |
1982 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 179 |
Phan Tuấn Kiệt |
1980 |
Tiến sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 180 |
Nguyễn Cao Hiến |
1979 |
Tiến sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 181 |
Đoàn Thị Loan |
1979 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 182 |
Trần Thị Thúy |
1979 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 183 |
Lê Tiến Mười |
1978 |
Tiến sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 184 |
Phạm Thế Tân |
1978 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 185 |
Quan Bửu Long |
1978 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 186 |
Trịnh Thị Thanh Hương |
1977 |
Tiến sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 187 |
Đinh Hạnh Phúc |
1976 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |
| 188 |
Nguyễn Kim Thảo |
1975 |
Thạc sĩ |
Công nghệ kỹ thuật |