| I. Khối Ngành III |
| NGÀNH KẾ TOÁN |
|
Lê Hiến Chương |
1964 |
|
Tiến Sĩ |
Kế toán |
|
Nguyễn Quang Hưng |
1982 |
|
Tiến Sĩ |
Kế toán |
|
Trịnh Thị Thanh Hương |
|
1977 |
Tiến Sĩ |
Kế toán |
|
Võ Thị Vân Na |
|
1986 |
Tiến Sĩ |
Kế toán |
|
Trương Công Hào |
1975 |
|
Thạc Sĩ |
Kế toán |
|
Trần Thị Hường |
|
1985 |
Thạc Sĩ |
Kế toán |
|
Phan Ngọc Nhã |
|
1979 |
Thạc Sĩ |
Kế toán |
|
Dương Thị Kim Soa |
|
1984 |
Thạc Sĩ |
Kế toán |
|
Nguyễn Thị Ngọc Thu |
|
1985 |
Thạc Sĩ |
Kế toán |
|
Lê Thị Anh Thư |
|
1988 |
Thạc Sĩ |
Kế toán |
|
Lê Minh Diệu Trân |
|
1982 |
Thạc Sĩ |
Kế toán |
|
Phạm Hồng Thái |
1974 |
|
Tiến Sĩ |
Kế toán |
|
Nguyễn Thị Phượng |
|
1980 |
Thạc Sĩ |
Kế toán |
|
Nguyễn Kim Thảo |
|
1975 |
Thạc Sĩ |
Kế toán |
| II. Khối Ngành V |
| NGÀNH KỸ THUẬT XÂY DỰNG |
|
Nguyễn Tiến Chương |
1959 |
|
GS.TS |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Vũ Ngọc Anh |
1972 |
|
PGS.TS |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Quốc Hậu |
1983 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Đỗ Thị Mỹ Dung |
|
1983 |
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Đào Huy Hoàng |
1986 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lâm Thanh Quang Khải |
1982 |
|
PSG.TS |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lê Bảo Quốc |
1977 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trương Văn Bằng |
1974 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lâm Ngọc Quí |
1984 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lê Hoài Bảo |
1991 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Phạm Quốc Anh |
1972 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lương Văn Anh |
1977 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Hòa Bình |
1972 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Ngô Trung Chánh |
1981 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Huỳnh Hữu Châu |
1987 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Bùi Ngọc Dũng |
1983 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Công Danh |
1993 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Quý Đông |
1969 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Ngọc Long Giang |
1979 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Bùi Chí Hải |
1990 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trần Thị Mỹ Hạnh |
|
1987 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lê Thị Thu Hằng |
|
1984 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Mai Thị Hoa |
|
1976 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trần Thị Ngọc Hoa |
|
1984 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Thạch Sôm Sô Hoách |
1976 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Văn Hoàn |
1976 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Huỳnh Quốc Huy |
1978 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trương Quốc Khang |
1983 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Cao Quốc Khánh |
1986 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Ngọc Linh |
1993 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lê Trọng Long |
1984 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Công Luận |
1980 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Huỳnh Phước Minh |
1977 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Phan Tú Mỹ |
|
1984 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Doãn Nội |
1981 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Đặng Thị Kim Ngân |
|
1993 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Đỗ Trọng Nghĩa |
1987 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trương Mỹ Phẩm |
|
1986 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trương Hoàng Phiếu |
1977 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Huỳnh Hàn Phong |
1978 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lê Thị Bình Phương |
|
1986 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Phạm Duy Quân |
1988 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trần Hồng Quân |
1976 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Anh Tuấn |
1993 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trịnh Công Luận |
1980 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Phạm Hồng Hạnh |
|
1981 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trần Thị Thùy Linh |
|
1986 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Cao Văn Tuấn |
1983 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Phạm Ánh Tuyết |
|
1987 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Ngọc Thanh |
1978 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trần Lan Phương Thảo |
|
1981 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lương Phước Thuận |
1987 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Thanh Trúc |
|
1982 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Nguyễn Văn Trung |
1975 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lê Tấn Truyền |
1975 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trần Quang Đăng |
1987 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Lương Thị Bảo Yến |
|
1985 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Trần Minh Cảnh |
1993 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Văn Hữu Huệ |
1966 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Hồ Đức An |
1986 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Ngô Văn Thức |
1990 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng |
| NGÀNH KÝ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY |
|
Đoàn Văn Đẹt |
1975 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng CTT |
|
Lê Tiến Nghĩa |
1981 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng CTT |
|
Lê Quốc Tiến |
1981 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng CTT |
|
Ngô Quốc Thanh |
1993 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng CTT |
|
Trần Xuân Hải |
1975 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng CTT |
|
Hà Thanh Dương |
1979 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng CTT |
|
Lê Văn Tuấn |
1977 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng CTT |
|
Đặng Văn Tiến |
1972 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật xây dựng CTT |
| NGÀNH KIẾN TRÚC |
|
Phạm Phi Phượng |
|
1987 |
Tiến Sĩ |
Kiến trúc |
|
Nguyễn Thị Tâm Đan |
|
1979 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Huỳnh Thị Kim Loan |
|
1990 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Ngô Hồng Năng |
1977 |
|
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Lưu Khánh Quang |
1988 |
|
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Hà Xuân Thanh Tâm |
1988 |
|
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Hà Xuân Thanh |
|
1993 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Huỳnh Thị Hồng Thúy |
|
1977 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Trần Lê Vĩnh Trà |
1992 |
|
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Nguyễn Thanh Xuân Yến |
|
1987 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Nguyễn Tiến Đạt |
1992 |
|
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Trần Thị Thùy Trang |
|
1987 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Lê Hồ Tuyết Ngân |
|
1987 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Huỳnh Trọng Nhân |
1987 |
|
Tiến Sĩ |
Kiến trúc |
|
Phan Tấn Thọ |
1975 |
|
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Lê Hoàng Thiên Long |
1991 |
|
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Huỳnh Thị Ngọc Thơ |
|
1988 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Nguyễn Sơn Tùng |
1994 |
|
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
|
Hoàng Hoa Thủy Tiên |
|
1985 |
Thạc Sĩ |
Kiến trúc |
| NGÀNH KỸ THUẬT CẤP THOÁT NƯỚC |
|
Nguyễn Thống |
1956 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Nguyễn Văn Chu |
1973 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Đặng Văn Hợi |
1972 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Nguyễn Kinh Ngoan |
1982 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Trần Quang Huy |
1979 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Trần Quang Nhật |
1989 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Trần Thanh Thảo |
1964 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Giang Văn Tuyền |
1982 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Nguyễn Trần Thanh Tú |
1993 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
Phạm Quang Vĩnh |
1985 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật Cấp thoát nước |
| NGÀNH KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG |
|
Đăng Ngọc Lợi |
1986 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
|
Nguyễn Minh Giang |
1975 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
|
Đặng Thị Thu Hà |
|
1986 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
|
Võ Bá Huy |
1983 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
|
Đinh Hoài Luân |
1979 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
|
Lê Minh Tân |
1974 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
|
Lê Châu Tuấn |
1989 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
|
Nguyễn Tấn Thanh |
1981 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
|
Phan Ngọc Tường Vy |
|
1988 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật XD Công trình GT |
| NGÀNH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG |
|
Nguyễn Văn Tho |
1978 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật môi trường |
|
Lê Sĩ Minh Điền |
1983 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật môi trường |
|
Phan Thị Thanh Hiền |
|
1981 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật môi trường |
|
Lê Thị Bạch Tuyết |
|
1991 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật môi trường |
|
Trương Thúy Vân |
|
1988 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật môi trường |
|
Nguyễn Hữu Thành |
1981 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật môi trường |
| NGÀNH QUẢN LÝ ĐÔ THỊ VÀ CÔNG TRÌNH |
|
Lê Công Danh |
1995 |
|
Thạc Sĩ |
Quản lý đô thị và CT |
|
Nguyễn Văn Thu |
1974 |
|
Thạc Sĩ |
Quản lý đô thị và CT |
|
Đỗ Duy Khang |
1986 |
|
Thạc Sĩ |
Quản lý đô thị và CT |
|
Lê Thủy Tiên |
|
1991 |
Thạc Sĩ |
Quản lý đô thị và CT |
| NGÀNH KỸ THUẬT PHẦN MỀM |
|
Hàng Sấm Nang |
1974 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật phần mềm |
|
Lương Phước Toàn |
1982 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật phần mềm |
|
Lương Hoàng Hên |
1978 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật phần mềm |
|
Phan Tuấn Kiệt |
1980 |
|
Tiến Sĩ |
Kỹ thuật phần mềm |
|
Đặng Thị Xuân Tiên |
|
1979 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật phần mềm |
|
Trần Thị Hồng Nhung |
|
1989 |
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật phần mềm |
|
Nguyễn Hoàng Phương |
1986 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật phần mềm |
|
Hoàng Công Thiện |
1981 |
|
Thạc Sĩ |
Kỹ thuật phần mềm |
| III. Giảng viên các môn chung |
|
Nguyễn Văn Xuân |
1975 |
|
Tiến Sĩ |
|
|
Trương Công Bằng |
1978 |
|
Tiến Sĩ |
|
|
Trương Thị Hồng Nga |
|
1977 |
Tiến Sĩ |
|
|
Nguyễn Thị Trang |
|
1981 |
Tiến Sĩ |
|
|
Lương Thị Ngọc Diễm |
|
1988 |
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Minh Đức |
1985 |
|
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hạnh |
|
1984 |
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Thị Kim Hiền |
|
1979 |
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Thị Kim Hiếu |
|
1989 |
Thạc Sĩ |
|
|
Đoàn Ngọc Ánh Huy |
|
1990 |
Thạc Sĩ |
|
|
Đỗ Thị Ngọc Mai |
|
1972 |
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Văn Mười |
1980 |
|
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Chính Nghĩa |
1976 |
|
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Hữu Nghĩa |
1971 |
|
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Cao Phong |
1984 |
|
Thạc Sĩ |
|
|
Huỳnh Kim Thừa |
|
1985 |
Tiến Sĩ |
|
|
Phạm Anh Tuấn |
1972 |
|
Thạc Sĩ |
|
|
Lê Phương Anh Võ |
1980 |
|
Thạc Sĩ |
|
|
Nguyễn Đức Khiêm |
1979 |
|
Thạc Sĩ |
|
|
Đinh Thị Lịch |
|
1989 |
Thạc Sĩ |
|
|
Lê Minh Điền |
1980 |
|
Thạc Sĩ |
|